Tên nhà trường: TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
Ghi chú: Thời khóa biểu (cập nhật lần 1) áp dụng từ ngày 07/09/2026

********************
* Khối văn hóa (GDTX)*
********************

Khối 10, Khối 11 & Khối 12
***********************
- Học văn hóa 18 tuần ( bắt đầu từ ngày 24/08/2026 đến ngày 26/12/2026)
+ Kiểm tra kết thúc môn học: Từ ngày 21/12/2026 đến ngày 26/12/2026
+ Tuần dự phòng : Từ ngày 28/12/2026 đến 02/01/2027

*******************************************************************************
*** THỜI GIAN NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN (Từ ngày 01/02/2027 đến hết ngày 20/02/2027) ***
*******************************************************************************
@ Lưu ý:
Các giáo viên nghỉ dạy, dạy bù và dạy đôn phải gửi phiếu đăng ký về phòng Đào tạo - Cơ sở vật chất ít nhất 03 ngày làm việc. Để tiện trong việc theo dõi tiến độ giảng dạy


-------------------------------------------DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY VĂN HÓA (GDTX) - HỌC KỲ I - NĂM HỌC : 2026 - 2027 ------------------------------------------

Mục lục

 

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A1
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.01
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.01
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.01
--- ---
Tiết 2 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.01
--- --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.01
--- --- ---
Tiết 3 --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.01
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
--- --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.01
--- ---
Tiết 4 --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.01
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.01
--- --- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.01
Tiết 5 --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.01
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.01
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.01
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A2
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.02
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.02
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.02
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.02
--- ---
Tiết 2 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.02
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.02
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.02
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tuấn Huy
B4.02
--- ---
Tiết 3 --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.02
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.02
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.02
--- --- ---
Tiết 4 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.02
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tuấn Huy
B4.02
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.02
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tuấn Huy
B4.02
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.02
Tiết 5 --- --- --- --- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tuấn Huy
B4.02
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A3
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.03
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.03
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Nguyễn Thái Vy
B4.03
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.03
--- ---
Tiết 2 --- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.03
--- --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.03
--- ---
Tiết 3 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.03
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.03
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.03
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.03
--- ---
Tiết 4 --- --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.03
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.03
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.03
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.03
Tiết 5 --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.03
--- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.03
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.03
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A4
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.04
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.04
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.04
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
--- ---
Tiết 2 --- --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.04
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
--- ---
Tiết 3 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.04
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.04
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.04
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.04
--- ---
Tiết 4 --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.04
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.04
--- --- --- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.04
Tiết 5 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.04
--- --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.04
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A5
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.05
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.05
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.05
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.05
--- ---
Tiết 2 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.05
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.05
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.05
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.05
--- ---
Tiết 3 --- --- --- --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.05
--- ---
Tiết 4 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.05
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.05
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.05
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.05
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.05
Tiết 5 --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.05
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.05
--- --- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.05
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A6
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.06
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.06
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Quý Dương
B4.06
--- ---
Tiết 2 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.06
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
--- --- --- ---
Tiết 3 --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.06
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.06
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.06
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
--- ---
Tiết 4 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.06
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.06
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.06
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.06
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.06
Tiết 5 --- --- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.06
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A7
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.07
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.07
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.07
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.07
--- ---
Tiết 2 --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.07
--- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.07
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.07
--- ---
Tiết 3 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.07
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.07
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.07
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.07
--- ---
Tiết 4 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.07
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.07
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.07
--- --- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.07
Tiết 5 --- --- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.07
--- --- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.07
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A8
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.08
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.08
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.08
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.08
--- ---
Tiết 2 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.08
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.08
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.08
--- --- ---
Tiết 3 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.08
--- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.08
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.08
--- ---
Tiết 4 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.08
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.08
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.08
--- --- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.08
Tiết 5 --- --- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.08
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.08
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.08
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A9
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.09
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.09
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.09
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.09
--- ---
Tiết 2 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.09
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.09
--- --- --- ---
Tiết 3 --- --- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.09
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.09
--- ---
Tiết 4 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.09
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.09
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.09
--- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.09
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.09
Tiết 5 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.09
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.09
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.09
--- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Phương Dung
B4.09
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A10
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.10
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.10
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.10
--- ---
Tiết 2 --- --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.10
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.10
--- ---
Tiết 3 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.10
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.10
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.10
--- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.10
--- ---
Tiết 4 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.10
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.10
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.10
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.10
Tiết 5 --- --- --- --- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
10A11
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.11
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.11
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.11
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.11
--- ---
Tiết 2 --- --- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.11
--- --- ---
Tiết 3 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.11
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.11
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.11
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.11
--- ---
Tiết 4 --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.11
--- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.11
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Anh Thư
B4.11
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Phạm Văn Nguyên
B4.11
--- HĐTN-HN-CĐ10 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.11
Tiết 5 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Minh Thành
B4.11
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.11
--- --- SHL-10 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Dân
B4.11
---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B1
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.10
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.10
--- HĐTN-HN (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.10
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B4.12
--- ---
Tiết 2 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.10
--- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.10
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.10
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.10
--- ---
Tiết 3 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.10
--- --- --- ---
Tiết 4 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.10
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.10
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.10
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.10
--- ---
Tiết 5 --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.10
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.10
--- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B2
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.11
--- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.11
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.11
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.11
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B4.13
--- ---
Tiết 2 --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.11
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.11
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.11
--- ---
Tiết 3 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.11
--- HĐTN-HN (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.11
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.11
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.11
--- ---
Tiết 4 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.11
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.11
--- --- --- ---
Tiết 5 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.11
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.11
--- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B3
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.12
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.12
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.12
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.12
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B4.14
--- ---
Tiết 2 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.12
--- --- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Quế
B4.12
--- ---
Tiết 3 --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.12
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.12
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.12
--- ---
Tiết 4 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.12
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.12
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.12
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Trình
B4.12
--- ---
Tiết 5 --- --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.12
--- HĐTN-HN (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.12
--- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B4
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.13
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.13
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.13
--- HĐTN-HN (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.13
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B5.01
--- ---
Tiết 2 Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.13
--- --- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.13
--- ---
Tiết 3 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.13
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.13
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.13
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.13
--- ---
Tiết 4 --- Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.13
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.13
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.13
--- ---
Tiết 5 --- --- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.13
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.13
--- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B5
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.14
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.14
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.14
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B4.14
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B5.02
--- ---
Tiết 2 Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.14
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.14
--- --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.14
--- ---
Tiết 3 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.14
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.14
--- HĐTN-HN (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B4.14
--- --- ---
Tiết 4 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B4.14
--- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.14
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.14
--- ---
Tiết 5 --- --- --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.14
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B4.14
--- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
11B6
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B5.01
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm
B5.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B5.01
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B5.01
HĐTN-HN-CĐ11 (5 tiết), (7 tuần), (24/08/2026 - 10/10/2026)
B5.03
--- ---
Tiết 2 --- --- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B5.01
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B5.01
--- ---
Tiết 3 Lịch sử (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B5.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B5.01
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đặng Phạm Bảo Trinh
B5.01
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B5.01
--- ---
Tiết 4 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B5.01
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B5.01
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B5.01
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Bùi Thị Thúy Vinh
B5.01
--- ---
Tiết 5 --- --- --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Ngọc Nở
B5.01
--- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C1
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.01
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.01
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.01
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.01
---
Tiết 2 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.01
--- --- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.01
---
Tiết 3 Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.01
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.01
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.01
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.01
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
---
Tiết 4 --- --- --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.01
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.01
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.01
---
Tiết 5 --- --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.01
--- --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.01
--- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C2
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.02
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.02
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.02
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.02
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.02
---
Tiết 2 Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.02
--- --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.02
--- --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.02
---
Tiết 3 Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.02
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.02
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.02
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.02
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.02
---
Tiết 4 Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.02
--- --- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.02
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.02
---
Tiết 5 --- --- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.02
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.02
--- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C3
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.03
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.03
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.03
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.03
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.03
---
Tiết 2 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.03
--- --- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.03
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.03
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.03
---
Tiết 3 --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.03
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.03
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.03
--- ---
Tiết 4 Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.03
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.03
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.03
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thu Hoài
B4.03
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.03
---
Tiết 5 Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.03
--- --- --- --- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C4
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.04
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.04
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.04
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.04
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
---
Tiết 2 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.04
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.04
--- --- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.04
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.04
---
Tiết 3 Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.04
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.04
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.04
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.04
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân
B4.04
---
Tiết 4 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.04
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.04
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.04
--- --- --- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.04
---
Tiết 5 --- --- --- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C5
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.06
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.06
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.06
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.06
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.06
---
Tiết 2 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Huệ
B4.06
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.06
--- --- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.06
---
Tiết 3 --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.06
--- --- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.06
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Thủy
B4.06
---
Tiết 4 Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.06
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.06
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Võ Thị Mỹ Thu
B4.06
--- --- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.06
---
Tiết 5 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Nguyệt Ánh
B4.06
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.06
--- --- --- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C6
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.05
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.05
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.05
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.05
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.05
---
Tiết 2 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.05
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.05
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.05
--- --- ---
Tiết 3 --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.05
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.05
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.05
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.05
---
Tiết 4 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.05
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.05
--- --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.05
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.05
---
Tiết 5 Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.05
--- --- --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.05
--- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C7
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.07
--- Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.07
--- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.07
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.07
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.07
---
Tiết 2 Địa Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.07
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.07
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.07
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.07
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.07
---
Tiết 3 Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.07
--- --- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.07
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.07
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.07
---
Tiết 4 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.07
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.07
--- --- --- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.07
---
Tiết 5 --- --- --- --- --- Vật Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Hoài Thu
B4.07
--- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C8
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.08
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.08
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.08
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Quang Vượng
B4.08
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.08
---
Tiết 2 Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.08
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.08
--- --- --- ---
Tiết 3 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.08
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.08
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.08
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.08
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.08
---
Tiết 4 Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Tiến Thành
B4.08
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.08
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.08
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Đức Diễm
B4.08
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.08
---
Tiết 5 --- --- --- --- --- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.08
--- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKI NĂM HỌC 2026-2027
12C9
Sáng T2 Chiều T2 Sáng T3 Chiều T3 Sáng T4 Chiều T4 Sáng T5 Chiều T5 Sáng T6 Chiều T6
Tiết 1 SHL-12 (18 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.09
--- HĐTN-HN (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.09
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.09
--- Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.09
--- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.09
---
Tiết 2 Ngữ Văn (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trịnh Thị Sơn
B4.09
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.09
--- --- --- Sinh Học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Thị Ngân
B4.09
---
Tiết 3 --- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.09
--- Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.09
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.09
--- Lịch sử (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm
B4.09
---
Tiết 4 Địa Lí (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Đoàn Thị Hằng
B4.09
--- Toán (72 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Trần Thị Thanh Tú
B4.09
--- Vật Lí (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên
B4.09
--- Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.09
--- HĐTN-HN-CĐ12 (54 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
B4.09
---
Tiết 5 Hóa học (36 tiết), (18 tuần), (24/08/2026 - 26/12/2026)
GV. Lê Công Đệ
B4.09
--- --- --- --- --- --- ---
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 06/09/2026 13:01

Trở lên trên đỉnh