| Tên nhà trường: | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKII NĂM HỌC 2025-2026 |
|---|
| Ghi chú: | Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 09/03/2026 ******************************************** * KHỐI VĂN HÓA (GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN)* ******************************************** Khối 10, Khối 11 & Khối 12 *********************** - Học văn hóa 17 tuần ( bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 23/05/2026) + Kiểm tra kết thúc môn học: Từ ngày 18/05/2026 đến ngày 23/05/2026 + Tuần dự phòng : Từ ngày 25/05/2026 đến 30/05/2026 @ Lưu ý: Các giáo viên nghỉ dạy, dạy bù và dạy đôn phải gửi phiếu đăng ký về phòng Đào tạo - Cơ sở vật chất ít nhất 03 ngày làm việc. Để tiện trong việc theo dõi tiến độ giảng dạy -------------------------------------------DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY VĂN HÓA (GDTX) - HỌC KỲ II - NĂM HỌC : 2025 - 2026 ------------------------------------------ |
|---|
Mục lục
| 10A1 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.01 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.01 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.01 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.01 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.01 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.01 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.01 |
--- | --- | |
| Tiết 3 | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.01 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.01 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.01 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.01 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.01 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.01 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.01 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
|
| Tiết 5 | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.01 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.01 |
--- | --- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A2 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.02 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.02 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.02 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.02 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.02 |
--- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.02 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.02 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.02 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.02 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.02 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.02 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.02 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.02 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
| Tiết 5 | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.02 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.02 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.02 |
--- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A3 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.03 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.03 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.03 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.03 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.03 |
--- | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.03 |
--- | --- | |
| Tiết 3 | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.03 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.03 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.03 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.03 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.03 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.03 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.03 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.03 |
--- | --- | ||||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A4 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.04 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.04 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.04 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B4.04 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.04 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.04 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B4.04 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 3 | --- | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.04 |
--- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.04 |
--- | --- | ||
| Tiết 4 | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.04 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B4.04 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.04 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.04 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
| Tiết 5 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.04 |
--- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.04 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.04 |
--- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A5 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.05 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.05 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.05 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.05 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.05 |
--- | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.05 |
--- | --- | ||
| Tiết 3 | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.05 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.05 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.05 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B4.05 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B4.05 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.05 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B4.05 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.05 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.05 |
--- | ||||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A6 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.06 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.06 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.06 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.06 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.06 |
--- | --- | --- | ||
| Tiết 3 | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.06 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.06 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.06 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.06 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.06 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.06 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
|
| Tiết 5 | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.06 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.06 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.06 |
--- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 10A7 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.07 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.07 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.07 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.07 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.07 |
--- | --- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.07 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.07 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.07 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B4.07 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B4.07 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.07 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.07 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B4.07 |
--- | HĐTN-HN-CĐ10 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
| Tiết 5 | --- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Ngọc Nở B4.07 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.07 |
--- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B1 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B5.01 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.01 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.01 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.01 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.01 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B5.01 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B5.01 |
--- | --- | --- | --- | |
| Tiết 3 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.01 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.01 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B5.01 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.01 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Nguyễn Thái Vy B5.01 |
--- | --- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B5.01 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.01 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.01 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.01 |
--- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B2 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.02 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B5.02 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B5.02 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B5.02 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.02 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.02 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.02 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.02 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B5.02 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.02 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | |
| Tiết 5 | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B5.02 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B5.02 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.02 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B5.02 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B3 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.03 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.03 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.03 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.03 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.03 |
--- | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.03 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.03 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 3 | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.03 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B5.03 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.03 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.03 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B5.03 |
--- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.03 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B5.03 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | |
| Tiết 5 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B5.03 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B5.03 |
--- | --- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B4 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.04 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.04 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.04 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.04 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.04 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.04 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B5.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B5.04 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B5.04 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.04 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B5.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Quý Dương B5.04 |
--- | --- | HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | |||
| Tiết 5 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B5.04 |
--- | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.04 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.04 |
--- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B5 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B5.05 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B5.05 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.05 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B5.05 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B5.05 |
--- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Anh Thư B5.05 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.05 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B5.05 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B5.05 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.05 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.05 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B5.05 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- |
| Tiết 5 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.05 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B5.05 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B5.05 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B5.05 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B6 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.11 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.11 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B4.11 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B4.11 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B4.11 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.11 |
--- | --- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 3 | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.11 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.11 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.11 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.11 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.11 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B4.11 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.11 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- |
| Tiết 5 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.11 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Phương Dung B4.11 |
--- | --- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.11 |
--- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B7 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B4.12 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.12 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.12 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.12 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.12 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.12 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.12 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 3 | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.12 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.12 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.12 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.12 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.12 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam B4.12 |
--- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.12 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | |
| Tiết 5 | --- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Quế B4.12 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.12 |
--- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B8 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.13 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.13 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.13 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.13 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.13 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.13 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.13 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 3 | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.13 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.13 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.13 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.13 |
--- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.13 |
--- | HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | ||
| Tiết 5 | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.13 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.13 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.13 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.13 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B9 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.14 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.14 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.14 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.14 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||||
| Tiết 3 | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.14 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.14 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.14 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.14 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.14 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.14 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.14 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.14 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- |
| Tiết 5 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.14 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.14 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.14 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.14 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B10 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.09 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.09 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.09 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.09 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.09 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.09 |
--- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 3 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.09 |
--- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.09 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.09 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.09 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.09 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Dân B4.09 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Bùi Thị Thuý Vinh B4.09 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.09 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- |
| Tiết 5 | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Minh Thành B4.09 |
--- | --- | Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.09 |
--- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 11B11 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.10 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.10 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.10 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.10 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.10 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.10 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.10 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.10 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.10 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.10 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.10 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm B4.10 |
--- | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.10 |
HĐTN-HN-CĐ11 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.10 |
--- | Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên B4.10 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.10 |
--- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C1 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0985.143329 GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.01 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.01 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.01 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.01 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.01 |
--- |
| Tiết 2 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.01 |
--- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.01 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.01 |
--- | --- | ||
| Tiết 3 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.01 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.01 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.01 |
--- | ||
| Tiết 4 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.01 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.01 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.01 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.01 |
--- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.01 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C2 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0978. 284682 GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.02 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.02 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.02 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.02 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.02 |
--- |
| Tiết 2 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.02 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.02 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đặng Phạm Bảo Trinh B4.02 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.02 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Đức Diễm B4.02 |
--- |
| Tiết 3 | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.02 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.02 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.02 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.02 |
--- | |
| Tiết 4 | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.02 |
--- | --- | --- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thu Hoài B4.02 |
--- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C3 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0392. 073483 GV. Nguyễn Tuấn Huy B4.03 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tuấn Huy B4.03 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.03 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.03 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.03 |
--- |
| Tiết 2 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tuấn Huy B4.03 |
--- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.03 |
--- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.03 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.03 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.03 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.03 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.03 |
--- |
| Tiết 4 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.03 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.03 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tuấn Huy B4.03 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.03 |
--- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C4 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0975. 433224 GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.04 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.04 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.04 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.04 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.04 |
--- |
| Tiết 2 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.04 |
--- | --- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Thị Nguyệt Ánh B4.04 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.04 |
--- | ||
| Tiết 3 | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.04 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.04 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.04 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.04 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.04 |
--- |
| Tiết 4 | --- | --- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.04 |
--- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Thủy B4.04 |
--- | --- | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân B4.04 |
--- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C5 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0983. 873944 GV. Trần Thị Huệ B4.05 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.05 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.05 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.05 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.05 |
--- |
| Tiết 2 | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.05 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.05 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.05 |
--- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.05 |
--- | |
| Tiết 3 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Sơn B4.05 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.05 |
--- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.05 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.05 |
--- | |
| Tiết 4 | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.05 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.05 |
--- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | ||
| Tiết 5 | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.05 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C6 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0393. 839500 GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.06 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.06 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.06 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.06 |
--- |
| Tiết 2 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.06 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.06 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.06 |
--- | |
| Tiết 3 | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.06 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Huệ B4.06 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.06 |
--- | |
| Tiết 4 | --- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.06 |
--- | --- | --- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.06 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.06 |
--- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C7 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0962. 290178 GV. Trần Thị Thanh Tú B4.07 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.07 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.07 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.07 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.07 |
--- |
| Tiết 2 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.07 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.07 |
--- | --- | --- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.07 |
--- | ||
| Tiết 3 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.07 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.07 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.07 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.07 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trần Thị Thanh Tú B4.07 |
--- |
| Tiết 4 | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.07 |
--- | --- | --- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.07 |
--- | --- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Võ Thị Mỹ Thu B4.07 |
--- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| 12C8 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | Sinh hoạt lớp ĐT: 0975. 144991 GV. Nguyễn Tiến Thành B4.08 |
--- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.08 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.08 |
--- | Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Quang Vượng B4.08 |
--- | HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.08 |
--- |
| Tiết 2 | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.08 |
--- | --- | --- | --- | Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Tiến Thành B4.08 |
--- | |||
| Tiết 3 | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.08 |
--- | Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm B4.08 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.08 |
--- | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.08 |
--- | --- | |
| Tiết 4 | Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Phạm Văn Nguyên B4.08 |
--- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.08 |
--- | Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Trịnh Thị Hoài Thu B4.08 |
--- | Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Đoàn Thị Hằng B4.08 |
--- | HĐTN-HN-CĐ12 (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) GV. Lê Công Đệ B4.08 |
--- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||