| Tên nhà trường: | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHA TRANG-KHOA KHOA HỌC CƠ BẢN-THỜI KHÓA BIỂU HKII NĂM HỌC 2025-2026 |
|---|
| Ghi chú: | Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 09/03/2026 ******************************************** * KHỐI VĂN HÓA (GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN)* ******************************************** Khối 10, Khối 11 & Khối 12 *********************** - Học văn hóa 17 tuần ( bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 23/05/2026) + Kiểm tra kết thúc môn học: Từ ngày 18/05/2026 đến ngày 23/05/2026 + Tuần dự phòng : Từ ngày 25/05/2026 đến 30/05/2026 @ Lưu ý: Các giáo viên nghỉ dạy, dạy bù và dạy đôn phải gửi phiếu đăng ký về phòng Đào tạo - Cơ sở vật chất ít nhất 03 ngày làm việc. Để tiện trong việc theo dõi tiến độ giảng dạy -------------------------------------------DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY VĂN HÓA (GDTX) - HỌC KỲ II - NĂM HỌC : 2025 - 2026 ------------------------------------------ |
|---|
Mục lục
| GV. Lê Thị Nguyệt Ánh | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C1 Sinh hoạt lớp ĐT: 0985.143329 B4.01 |
--- | 11B4 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | 11B5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 11B3 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 12C4 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- |
| Tiết 2 | 11B4 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | 12C2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 11B3 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 12C4 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | 11B3 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 11B5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 12C3 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 12C3 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 12C2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- |
| Tiết 4 | 11B5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 12C1 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 12C1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 12C1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | 11B8 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 11B8 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 11B4 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | 11B8 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Dân | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | 11B8 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- | 11B8 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | 11B7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- | 11B4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | --- | 11B4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | 11B10 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | 11B10 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- | 11B9 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B9 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- | 11B7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Đức Diễm | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | --- | 10A7 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 11B7 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 12C2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | 11B7 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B8 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 12C2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | |
| Tiết 3 | --- | --- | --- | --- | 11B9 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- | 12C1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- |
| Tiết 4 | --- | --- | --- | 10A5 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
11B9 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | 11B8 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Phương Dung | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | 11B3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 11B6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 11B6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | --- | 11B1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | 11B3 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 11B1 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | --- | --- | --- | --- | --- | 11B3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B6 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Quý Dương | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B4 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | --- | --- | 11B2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| Tiết 3 | 11B2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- | 11B4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | 10A7 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- |
| Tiết 4 | 10A7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
11B4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | 10A7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | 11B2 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Lê Công Đệ | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | 11B6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 12C6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | 12C7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | --- | 12C6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 12C7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 12C5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | 12C8 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | 12C5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 11B6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 11B3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 12C8 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Đoàn Thị Hằng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | 10A3 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
12C7 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 11B10 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | 12C6 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | 12C5 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 11B11 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 11B11 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | 10A7 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
11B10 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
10A7 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C8 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | 11B9 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | 11B9 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
10A2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
12C6 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
10A1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
12C7 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
10A3 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
12C8 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | 12C5 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
10A1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 10A2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
11B9 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
10A7 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
11B10 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Thu Hoài | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C2 Sinh hoạt lớp ĐT: 0978. 284682 B4.02 |
--- | 11B2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | 11B2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | 12C2 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 12C1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- | 12C1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- | ||
| Tiết 3 | --- | 11B3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | 12C2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 4 | 11B3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | --- | 12C2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trần Thị Huệ | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C5 Sinh hoạt lớp ĐT: 0983. 873944 B4.05 |
10A1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
12C6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 12C4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 12C5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 12C5 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- | --- | --- | ||||
| Tiết 3 | 12C4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 12C5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- | 12C6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | --- | --- | 10A1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | |||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Tuấn Huy | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C3 Sinh hoạt lớp ĐT: 0392. 073483 B4.03 |
--- | 12C3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 2 | 12C3 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| Tiết 3 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | --- | --- | 12C3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Minh Thành | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B6 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B7 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B3 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | 11B4 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | 11B4 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | 11B7 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | 11B7 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B6 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B10 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | 11B3 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | 11B5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | 11B5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B10 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- | 11B6 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Ngọc Cẩm | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B9 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B10 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | 11B9 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B10 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||||
| Tiết 3 | --- | --- | 11B8 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 11B11 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 11B8 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | 11B11 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Đoàn Thị Ngọc Nở | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | 10A7 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 10A1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 10A4 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 10A1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | 10A3 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 10A6 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 10A1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 10A3 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 3 | --- | 10A5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 10A4 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 10A3 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 10A2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | 10A4 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 10A2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 10A6 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | 10A2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 10A7 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- | --- | 10A5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Nhụy Nha Đam | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | 11B6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | 11B5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | 11B4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | --- | 11B4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | --- | 11B7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Phạm Văn Nguyên | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- | --- | 10A1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
11B4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 11B3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
--- | --- | --- | --- | --- | 11B3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
10A1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- |
| Tiết 3 | 11B1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | --- | --- | 10A2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
12C8 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
10A3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 4 | 12C8 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | --- | --- | --- | 10A4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
11B2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
10A4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- |
| Tiết 5 | 11B4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | --- | 10A3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
11B1 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
10A2 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trịnh Thị Sơn | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
10A2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
12C4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
10A2 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
11B4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
10A7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
10A7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- |
| Tiết 2 | 11B10 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
12C5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | |||||||
| Tiết 3 | 12C5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
10A1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
12C4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | 11B11 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | --- | 11B3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.03 |
10A1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
11B10 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- | |||
| Tiết 5 | 11B5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 11B11 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 11B5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
11B4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.04 |
--- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trần Thị Quế | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | 10A4 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 10A6 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | 10A5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | 10A5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
11B1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
10A4 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
11B1 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | 10A6 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
11B7 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
10A5 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
11B6 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | 10A4 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | 11B6 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | 10A6 Địa Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B2 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | 11B7 Địa Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Thanh Tâm | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B8 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 12C5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 11B7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
10A2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | 12C5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- |
| Tiết 2 | 12C8 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | 11B8 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 12C6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
10A2 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | 12C7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- |
| Tiết 3 | 12C7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 12C8 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
10A2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 10A1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
11B6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 12C6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- |
| Tiết 4 | 11B6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | --- | --- | --- | --- | 11B7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | 11B9 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | 10A1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | 11B9 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trần Thị Thanh Tú | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C7 Sinh hoạt lớp ĐT: 0962. 290178 B4.07 |
--- | 12C1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 12C7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 12C7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 12C1 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- |
| Tiết 2 | 11B11 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | --- | --- | ||||
| Tiết 3 | --- | 11B11 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 11B7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 11B7 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | 12C7 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | |
| Tiết 4 | 11B7 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.12 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | 11B11 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Tiến Thành | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C8 Sinh hoạt lớp ĐT: 0975. 144991 B4.08 |
10A6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
12C8 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
10A5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 10A5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | 12C8 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- |
| Tiết 2 | 12C2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- | 12C8 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | ||||
| Tiết 3 | --- | 12C2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
10A6 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 4 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trịnh Thị Hoài Thu | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C4 Sinh hoạt lớp ĐT: 0975. 433224 B4.04 |
--- | --- | --- | 12C3 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 12C4 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 12C7 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- |
| Tiết 2 | 12C4 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | --- | 12C1 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- | 12C6 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- |
| Tiết 3 | 12C8 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | 12C7 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 12C4 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 12C2 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 12C5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- |
| Tiết 4 | 12C2 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 12C3 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 12C8 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
--- | 12C5 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 12C6 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | 12C1 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Võ Thị Mỹ Thu | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | 11B11 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 12C5 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
10A6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
11B11 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 12C6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- |
| Tiết 2 | 12C7 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 11B6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B10 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
10A6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
12C6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 12C5 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- |
| Tiết 3 | 11B10 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | 12C3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | 10A6 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
11B5 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 12C4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- |
| Tiết 4 | 12C3 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | --- | --- | 12C4 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | 11B6 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.11 |
--- | 11B5 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | 12C7 Sinh Học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trịnh Thị Thủy | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
10A5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 10A4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
12C2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 12C1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 11B2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
10A7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 10A3 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
12C3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 12C2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 3 | 12C3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
10A3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 10A3 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | 10A7 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
10A6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- |
| Tiết 4 | 12C1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- | --- | --- | 11B1 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
10A5 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- |
| Tiết 5 | 12C4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | --- | --- | 10A6 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
11B2 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
10A4 Lịch sử (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Trần Thị Anh Thư | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | --- | --- | 11B5 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
10A2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- |
| Tiết 2 | 10A4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | --- | 10A4 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- | |||
| Tiết 3 | 11B5 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 4 | --- | 10A3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | 10A2 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 10A3 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Đặng Phạm Bảo Trinh | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | 12C2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 11B11 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | --- | 12C2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 3 | --- | --- | 12C1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 12C1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 11B2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- |
| Tiết 4 | --- | --- | 11B2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | 11B5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | 11B11 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | 11B1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | 11B1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | 11B5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.05 |
--- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Nhật Phước Uyên | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B11 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | 11B1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | 11B1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 2 | 11B1 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | 11B11 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 3 | 11B9 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | 11B2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 4 | 11B8 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 11B9 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B8 Vật Lí (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 5 | 11B2 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.02 |
--- | --- | --- | 11B11 Vật Lí (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.10 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Nguyễn Thị Ngọc Vân | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | --- | 10A3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | 10A3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | 10A1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | --- | --- | 10A5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
12C4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- |
| Tiết 3 | --- | 10A2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | 10A1 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
--- | 10A5 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 10A1 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.01 |
12C3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- |
| Tiết 4 | --- | --- | --- | 10A7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | 10A7 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
12C3 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
10A2 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.02 |
--- | --- |
| Tiết 5 | --- | 10A4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | 10A6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 10A4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
12C4 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
10A6 Hóa học (34 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- |
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Bùi Thị Thuý Vinh | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 11B10 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | 11B9 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B8 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | 11B9 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | --- | --- |
| Tiết 2 | 11B8 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- | --- | --- | --- | |||
| Tiết 3 | --- | 11B9 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.14 |
--- | 11B8 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.13 |
--- | --- | --- | --- | --- | |
| Tiết 4 | 11B10 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- | 11B10 Toán (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.09 |
--- | --- | --- | --- | --- |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Lê Quang Vượng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | 12C6 Sinh hoạt lớp ĐT: 0393. 839500 B4.06 |
--- | --- | --- | 12C8 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
10A3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
12C8 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.08 |
10A6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- |
| Tiết 2 | 12C6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | --- | --- | ||||
| Tiết 3 | --- | --- | --- | 12C6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 12C7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
--- | --- | --- | |
| Tiết 4 | 12C7 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.07 |
10A6 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | 10A3 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.03 |
--- | --- | --- | --- | ||
| Tiết 5 | --- | 12C6 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.06 |
--- | --- | --- | --- | --- | |||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||
| GV. Lê Nguyễn Thái Vy | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng T2 | Chiều T2 | Sáng T3 | Chiều T3 | Sáng T4 | Chiều T4 | Sáng T5 | Chiều T5 | Sáng T6 | Chiều T6 | |
| Tiết 1 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | 10A4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
--- | --- |
| Tiết 2 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | |
| Tiết 3 | --- | --- | --- | --- | 11B1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
--- | --- | 10A5 HĐTN-HN (51 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- |
| Tiết 4 | 11B1 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B5.01 |
10A5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | 10A4 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.04 |
10A5 Ngữ Văn (68 tiết), (17 tuần), (05/01/2026 - 23/05/2026) B4.05 |
--- | --- | --- | --- | |
| Tiết 5 | --- | --- | --- | --- | --- | --- | ||||
| TKB tạo ra với FET phiên bản 6.14.1 vào lúc 14/03/2026 16:47 | ||||||||||